balance of international payments

balance of international payments

A country's balance of international payments is summarized in an annual report.

Định nghĩa

Danh từ: Cán cân thanh toán quốc tế một hệ thống ghi chép tất cả các giao dịch kinh tế của một quốc gia với phần còn lại của thế giới trong một khoảng thời gian, thường một năm. Cán cân này phản ánh dòng chảy tiền tệ vào ra khỏi quốc gia đó, bao gồm thương mại hàng hóa dịch vụ, đầu , các khoản chuyển giao tài chính. Một cán cân thanh toán quốc tế thuận lợi xảy ra khi số tiền vào nhiều hơn số tiền ra.

dụ sử dụng
  • (Cán cân thanh toán quốc tế của Hoa Kỳ cho thấy thâm hụt trong năm ngoái.)
  • (Các nhà kinh tế phân tích cán cân thanh toán quốc tế để đánh giá sức khỏe kinh tế của một quốc gia.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a favorable balance of international payments": cán cân thanh toán quốc tế thuận lợi, khi dòng tiền vào vượt quá dòng tiền ra.

    • A favorable balance of international payments strengthens the national currency. (Một cán cân thanh toán quốc tế thuận lợi củng cố đồng tiền quốc gia.)
  • "an unfavorable balance of international payments": cán cân thanh toán quốc tế bất lợi, khi dòng tiền ra nhiều hơn dòng tiền vào.

    • An unfavorable balance of international payments can lead to currency depreciation. (Một cán cân thanh toán quốc tế bất lợi có thể dẫn đến sự mất giá của tiền tệ.)
Biến thể từ gần giống
  • Balance of payments (cán cân thanh toán): dạng rút gọn, thường dùng trong bối cảnh tổng quát.
  • Balance of trade (cán cân thương mại): chỉ phần giao dịch hàng hóa dịch vụ trong cán cân thanh toán quốc tế.
Từ đồng nghĩa
  • International balance of payments: cán cân thanh toán quốc tế (cách diễn đạt tương tự).
  • External account: tài khoản đối ngoại (thuật ngữ kế toán quốc gia).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp cho cụm danh từ này, nhưng có thể sử dụng: - "to record the balance of international payments": ghi chép cán cân thanh toán quốc tế. - Governments record the balance of international payments annually. (Chính phủ ghi chép cán cân thanh toán quốc tế hàng năm.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ trực tiếp, nhưng cụm từ sau thường được dùng: - "in the red" (thâm hụt): mô tả trạng thái của cán cân thanh toán quốc tế khi bất lợi. - The country's balance of international payments is in the red. (Cán cân thanh toán quốc tế của quốc gia này đang thâm hụt.)